Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Âm Nôm: thường
Tổng nét: 17
Bộ: khẩu 口 (+14 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái:
Nét bút: 丨フ一丨丶ノ丶フ丨フ一ノフ丨フ一一
Thương Hiệt: RFBA (口火月日)
Unicode: U+5690
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: thường
Âm Pinyin: cháng
Âm Quảng Đông: soeng4

Tự hình 1

Dị thể 3