Có 4 kết quả:

lolừa
Âm Nôm: lo, , , lừa
Unicode: U+56A7
Tổng nét: 19
Bộ: khẩu 口 (+16 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨一フノ一フ丨フ一丨一丨フ丨丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

1/4

lo

Từ điển Trần Văn Kiệm

líu lo

Từ điển Viện Hán Nôm

lơ láo

Từ điển Hồ Lê

lắc lư

Từ điển Hồ Lê

đánh lừa