Có 1 kết quả:

tần
Âm Nôm: tần
Unicode: U+56AC
Tổng nét: 19
Bộ: khẩu 口 (+16 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨一丨一丨ノノ一ノ丨フ一一一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

tần

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tần (nhăn mày)