Có 1 kết quả:

hi
Âm Nôm: hi
Unicode: U+56B1
Tổng nét: 20
Bộ: khẩu 口 (+17 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨一フノ一フ一丨フ一丶ノ一一フ丨ノ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

hi

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

hi hi