Có 2 kết quả:

liniếp
Âm Nôm: li, niếp
Unicode: U+56C1
Tổng nét: 21
Bộ: khẩu 口 (+18 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一一丨丨一一一一丨丨一一一一丨丨一一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình 1

Dị thể 3

1/2

li

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)

niếp

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

niếp (nói ngập ngừng)