Có 1 kết quả:

nghệ
Âm Nôm: nghệ
Tổng nét: 21
Bộ: khẩu 口 (+18 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 丨フ一一丨丨一丨一ノ丶一丨一ノフ丶一一フ丶
Thương Hiệt: RTGI (口廿土戈)
Unicode: U+56C8
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: nghệ
Âm Pinyin:
Âm Nhật (onyomi): ゲイ (gei)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: ngai6

Tự hình 2

Dị thể 5

1/1

nghệ

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tài nghệ