Có 1 kết quả:

hòi
Âm Nôm: hòi
Âm Hán Việt: hồi
Âm Pinyin: huí
Âm Nhật Bản: mawasu
Âm Quảng Đông: wui4
Unicode: U+56D8
Tổng nét: 5
Bộ: vi 囗 (+2 nét)
Lục thư: tượng hình
Hình thái: ⿵
Nét bút: 丨フフ一フ
Thương Hiệt: BRU (月口山)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 2

1/1

hòi

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

hẹp hòi