Có 1 kết quả:

hốt
Âm Nôm: hốt
Tổng nét: 7
Bộ: vi 囗 (+4 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 丨フノフノノ一
Thương Hiệt: WPHH (田心竹竹)
Unicode: U+56EB
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: hốt
Âm Pinyin:
Âm Nhật (onyomi): コツ (kotsu), コチ (kochi)
Âm Nhật (kunyomi): まったし (ma'tashi), はっきりしない (ha'kirishinai)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: fat1

Tự hình 2

1/1

hốt

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

hốt thốn hạ (nuốt trứng)