Có 2 kết quả:

khuônkhốn
Âm Nôm: khuôn, khốn
Unicode: U+56F0
Tổng nét: 7
Bộ: vi 囗 (+4 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái: ⿴
Nét bút: 丨フ一丨ノ丶一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/2

khuôn

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

rập khuôn

khốn

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

khốn đốn, khốn khổ