Có 1 kết quả:

thanh
Âm Nôm: thanh
Unicode: U+570A
Tổng nét: 11
Bộ: vi 囗 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿴
Nét bút: 丨フ一一丨一丨フ一一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

thanh

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thanh (nhà vệ sinh)