Có 1 kết quả:

đồ
Âm Nôm: đồ
Unicode: U+5716
Tổng nét: 14
Bộ: vi 囗 (+11 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái: ⿴
Nét bút: 丨フ丨フ一一丨丨フ丨フ一一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/1

đồ

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

biểu đồ; mưu đồ