Có 4 kết quả:

dãydẻdẽ
Âm Nôm: dãy, , dẻ, dẽ
Tổng nét: 6
Bộ: thổ 土 (+3 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一フ一フ
Thương Hiệt: GRU (土口山)
Unicode: U+572F
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: di
Âm Pinyin:
Âm Nhật (onyomi): イ (i), シ (shi)
Âm Quảng Đông: ji4

Tự hình 2

Dị thể 3

1/4

dãy

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

dãy nhà, dãy núi

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

(Chưa có giải nghĩa)

dẻ

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

hạt dẻ

dẽ

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

đất dẽ khó cày (chắc xẹp xuống, không xốp)