Có 1 kết quả:

ngập
Âm Nôm: ngập
Tổng nét: 6
Bộ: thổ 土 (+3 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 一丨一ノフ丶
Thương Hiệt: GNHE (土弓竹水)
Unicode: U+573E
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: ngập, sắc
Âm Pinyin: ㄐㄧ, ㄐㄧˊ
Âm Nhật (onyomi): ギュウ (gyū), ゴウ (gō), ショク (shoku), セイ (sei)
Âm Nhật (kunyomi): あや.うい (aya.ui)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: kap1, saap3

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

ngập

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ngập ngừng