Có 3 kết quả:

bảnphảnphẳng
Âm Nôm: bản, phản, phẳng
Tổng nét: 7
Bộ: thổ 土 (+4 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 一丨一ノノフ丶
Thương Hiệt: GHE (土竹水)
Unicode: U+5742
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: bản, phản
Âm Pinyin: bǎn
Âm Nhật (onyomi): ハン (han)
Âm Nhật (kunyomi): さか (saka)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: baan2

Tự hình 2

Dị thể 2

1/3

bản

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

bản lề

phản

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

phản gỗ

phẳng

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

đất phẳng