Có 1 kết quả:

truỵ
Âm Nôm: truỵ
Unicode: U+5760
Tổng nét: 7
Bộ: thổ 土 (+4 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: フ丨ノ丶一丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/1

truỵ

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

truỵ lạc