Có 1 kết quả:

gạch
Âm Nôm: gạch
Tổng nét: 8
Bộ: thổ 土 (+5 nét)
Hình thái:
Nét bút: 一丨一一ノ丨フ一
Thương Hiệt: GMR (土一口)
Unicode: U+5767
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (onyomi): シャク (shaku), セキ (seki)
Âm Nhật (kunyomi): どだい (dodai)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: zek3

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

gạch

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

gạch ngói