Có 1 kết quả:

đà
Âm Nôm: đà
Unicode: U+5768
Tổng nét: 8
Bộ: thổ 土 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一丶丶フノフ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

đà

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ni đà (cục đất), diêm đà (đống muối)