Có 2 kết quả:

thuỳthùy
Âm Nôm: thuỳ, thùy
Unicode: U+5782
Tổng nét: 8
Bộ: sĩ 士 (+5 nét)
Lục thư: tượng hình
Nét bút: ノ一丨一丨丨一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình 6

Dị thể 12

1/2

thuỳ

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

thuỳ (tới gần)

thùy

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

thuỳ (tới gần)