Có 1 kết quả:

lũng
Âm Nôm: lũng
Unicode: U+5784
Tổng nét: 8
Bộ: thổ 土 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一ノフノ丶一丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/1

lũng

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thung lũng