Có 2 kết quả:

tràtrách
Âm Nôm: trà, trách
Unicode: U+579E
Tổng nét: 9
Bộ: thổ 土 (+6 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一丶丶フノ一フ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

1/2

trà

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

trà (gò đất)

trách

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

trách (nồi đất, cái niêu)