Có 1 kết quả:

ai
Âm Nôm: ai
Unicode: U+57C3
Tổng nét: 10
Bộ: thổ 土 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一フ丶ノ一一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình 3

Dị thể 1

1/1

ai

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ai đấỷ