Có 1 kết quả:

thoạ
Âm Nôm: thoạ
Tổng nét: 10
Bộ: thổ 土 (+7 nét)
Hình thái:
Nét bút: 一丨一フ丶ノ丶ノフ丶
Thương Hiệt: GICE (土戈金水)
Unicode: U+57C8
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Pinyin: jùn
Âm Nhật (onyomi): シュン (shun), カイ (kai)
Âm Nhật (kunyomi): そばだ.つ (sobada.tsu)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: seon3

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

thoạ

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

bỏ thoạ thuệch (không ngăn nắp)