Có 3 kết quả:

númnấmnậm
Âm Nôm: núm, nấm, nậm
Unicode: U+57DD
Tổng nét: 11
Bộ: thổ 土 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一ノ丶丶フ丶フ丶丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 2

Dị thể 1

1/3

núm

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

núm vung

nấm

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nấm đất

nậm

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

nậm rượu