Có 2 kết quả:

dótgiót
Âm Nôm: dót, giót
Unicode: U+57E3
Tổng nét: 11
Bộ: thổ 土 (+8 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一丶一ノ丶ノ丶一丨
Thương Hiệt: GYOJ (土卜人十)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/2

dót

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

bột đã dót lại (vón cục)

giót

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

khuôn giót