Có 1 kết quả:

thái
Âm Nôm: thái
Unicode: U+57F0
Tổng nét: 11
Bộ: thổ 土 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一ノ丶丶ノ一丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

thái

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thái ấp (đất vua ban)