Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Âm Nôm: hãm, hẳm, hoắm, hóm, khảm, khăm, khóm, khúm
Tổng nét: 11
Bộ: thổ 土 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái:
Nét bút: 一丨一ノフノ丨一フ一一
Thương Hiệt: GNHX (土弓竹重)
Unicode: U+57F3
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: khảm
Âm Pinyin: kǎn
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: ham2

Tự hình 1

Dị thể 3