Có 1 kết quả:

đoạ
Âm Nôm: đoạ
Unicode: U+5815
Tổng nét: 11
Bộ: thổ 土 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: フ丨一ノ丨フ一一一丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/1

đoạ

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

đày đoạ; sa đoạ