Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Âm Nôm: thăng
Tổng nét: 12
Bộ: thổ 土 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一丶ノ一一ノ丶一丨一
Thương Hiệt: GFQG (土火手土)
Unicode: U+5818
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: thăng
Âm Pinyin: chéng
Âm Quảng Đông: sing4

Tự hình 1

Dị thể 1