Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Tổng nét: 12
Bộ: thổ 土 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: フ一一フ丶一フノフ一丨一
Thương Hiệt: AUG (日山土)
Unicode: U+5848
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: , kỵ
Âm Pinyin: ㄐㄧˋ, ㄒㄧˋ
Âm Quảng Đông: hei3, kei3

Tự hình 1

Dị thể 5