Có 1 kết quả:

thăng
Âm Nôm: thăng
Unicode: U+584D
Tổng nét: 13
Bộ: thổ 土 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿸⿰
Nét bút: 丨フ一一丶ノ一一ノ丶一丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

thăng

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thăng (đường chia ruộng)