Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm
Âm Nhật Bản: husagaru
Unicode: U+585B
Tổng nét: 13
Bộ: thổ 土 (+10 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一一丨フ丨丨一一丨ノ丶
Thương Hiệt: GMWD (土一田木)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1