Có 2 kết quả:

táitắc
Âm Nôm: tái, tắc
Unicode: U+585E
Tổng nét: 13
Bộ: thổ 土 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿱𡨄
Nét bút: 丶丶フ一一丨丨一ノ丶一丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/2

tái

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

biên tái (điểm yếu lược)

tắc

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

bế tắc