Có 4 kết quả:

Âm Nôm: , , ,
Tổng nét: 13
Bộ: thổ 土 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 一丨一ノ丨フ一一フ丶丶丶丶
Thương Hiệt: GHRF (土竹口火)
Unicode: U+5862
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Âm đọc khác

Âm Hán Việt:
Âm Pinyin:
Âm Nhật (onyomi): オ (o), ウ (u)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: wu2

Tự hình 1

Dị thể 7

1/4

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ọ ẹ

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ổ chim, ổ ong

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

đắp ụ, ụ súng

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ủ rũ, ấp ủ; ủ phân