Có 1 kết quả:

trì
Âm Nôm: trì
Unicode: U+5880
Tổng nét: 15
Bộ: thổ 土 (+12 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一フ一ノ丨丶一ノ丶ノ一一丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

trì

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

trì (sân trước nhà)