Có 1 kết quả:

tường
Âm Nôm: tường
Unicode: U+58BB
Tổng nét: 16
Bộ: thổ 土 (+13 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一一丨ノ丶ノ丶一丨フ丨フ一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

tường

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

tường đất