Có 1 kết quả:

ung
Âm Nôm: ung
Unicode: U+58C5
Tổng nét: 16
Bộ: thổ 土 (+13 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: 丶一フフノノ丨丶一一一丨一一丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

ung

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ung tắc (bịt lại)