Có 3 kết quả:

bậmlấmlẫm
Âm Nôm: bậm, lấm, lẫm
Unicode: U+58C8
Tổng nét: 16
Bộ: thổ 土 (+13 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一丶一丨フ丨フ一一ノ一丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/3

bậm

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

bụi bậm

lấm

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lấm bùn, lấm bẩn

lẫm

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lẫm (lận đận)