Có 1 kết quả:

huân
Âm Nôm: huân
Unicode: U+58CE
Tổng nét: 17
Bộ: thổ 土 (+14 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一ノ一丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

huân

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

huân trì (hai nhạc khí ngày xưa; anh em hoà thuận)