Có 2 kết quả:

hoáchác
Âm Nôm: hoác, hác
Unicode: U+58D1
Tổng nét: 17
Bộ: thổ 土 (+14 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿱
Nét bút: 丨一丶フ一ノ丶ノ丶丨フ一フ丶一丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/2

hoác

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

toang hoác, trống hoác

hác

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

hốc hác