Có 2 kết quả:

ápếm
Âm Nôm: áp, ếm
Unicode: U+58D3
Tổng nét: 17
Bộ: thổ 土 (+14 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿸
Nét bút: 一ノ丨フ一一丨フ一一一ノ丶丶一丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/2

áp

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

áp xuống

ếm

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

ếm bùa (bỏ bùa làm hại)