Có 1 kết quả:

lũng
Âm Nôm: lũng
Unicode: U+58DF
Tổng nét: 20
Bộ: thổ 土 (+17 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿱
Nét bút: 丶一丶ノ一丨フ一一一フ一フ一一一一丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/1

lũng

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

thung lũng