Có 2 kết quả:

nhấtnhứt
Âm Nôm: nhất, nhứt
Unicode: U+58F9
Tổng nét: 12
Bộ: sĩ 士 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿳
Nét bút: 一丨一丶フ一丨フ一丶ノ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình

Dị thể

1/2

nhất

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

thư nhất, nhất định

nhứt

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nhứt định (nhất định)