Có 1 kết quả:

bị
Âm Nôm: bị
Unicode: U+5907
Tổng nét: 8
Bộ: tri 夂 (+5 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái: ⿱
Nét bút: ノフ丶丨フ一丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/1

bị

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

phòng bị; trang bị