Có 4 kết quả:

hạphụcphức
Âm Nôm: , hạ, phục, phức
Unicode: U+590D
Tổng nét: 9
Bộ: tuy 夊 (+6 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái: ⿳𠂉
Nét bút: ノ一丨フ一一ノフ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình 4

Dị thể 5

1/4

giản thể

Từ điển Hồ Lê

hội hè; mùa hè

hạ

giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

hạ chí

phục

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

phục hồi, phục chức

phức

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thơm phức