Có 1 kết quả:

tịch
Âm Nôm: tịch
Tổng nét: 3
Bộ: tịch 夕 (+0 nét)
Lục thư: tượng hình
Nét bút: ノフ丶
Thương Hiệt: NI (弓戈)
Unicode: U+5915
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: tịch
Âm Pinyin: ,
Âm Nhật (onyomi): セキ (seki)
Âm Nhật (kunyomi): ゆう (yū)
Âm Hàn: ,
Âm Quảng Đông: zik6

Tự hình 5

Dị thể 2

1/1

tịch

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

đêm trừ tịch