Có 1 kết quả:

cấu
Âm Nôm: cấu
Tổng nét: 11
Bộ: tịch 夕 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフ丨フ一ノフ丶ノフ丶
Thương Hiệt: PRNIN (心口弓戈弓)
Unicode: U+591F
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: câu, ,
Âm Pinyin: gòu
Âm Quảng Đông: gau3

Tự hình 2

Dị thể 4

1/1

cấu

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cấu cách (đủ tài)