Có 1 kết quả:

cấu
Âm Nôm: cấu
Tổng nét: 11
Bộ: tịch 夕 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフ丶ノフ丶ノフ丨フ一
Thương Hiệt: NNPR (弓弓心口)
Unicode: U+5920
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: câu, ,
Âm Pinyin: gòu
Âm Quảng Đông: gau3

Tự hình 1

Dị thể 2

1/1

cấu

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cấu cách (đủ tài)