Có 1 kết quả:

giáp
Âm Nôm: giáp
Unicode: U+5939
Tổng nét: 6
Bộ: đại 大 (+3 nét)
Lục thư: hội ý
Nét bút: 一丶ノ一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/1

giáp

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

áo giáp; giáp mặt