Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm
Tổng nét: 7
Bộ: đại 大 (+4 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一ノ丶フ丨一フ
Thương Hiệt: XKAU (重大日山)
Unicode: U+593F
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (onyomi): ハ (ha), ヘ (he)
Âm Nhật (kunyomi): おお.きい (ō.kii)

Tự hình 1