Có 2 kết quả:

phụngvụng
Âm Nôm: phụng, vụng
Unicode: U+5949
Tổng nét: 8
Bộ: đại 大 (+5 nét)
Lục thư: chỉ sự & hình thanh
Hình thái: ⿱𡗗
Nét bút: 一一一ノ丶一一丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/2

phụng

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cung phụng

vụng

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

vụng trộm; vụng về